TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

潜水装备拖轮箱

qiánshuǐzhuāngbèituōlúnxiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 潛水裝備拖輪箱

潜水装备拖轮箱 nghĩa là túi lặn, vali lặn.

Nghĩa của 潜水装备拖轮箱

qiánshuǐzhuāngbèituōlúnxiāng

phồn thể 潛水裝備拖輪箱
  1. Túi lặn
  2. Vali lặn

Câu hỏi thường gặp

潜水装备拖轮箱 nghĩa là gì?

潜水装备拖轮箱 (qiánshuǐzhuāngbèituōlúnxiāng) nghĩa là túi lặn, vali lặn.

潜水装备拖轮箱 đọc thế nào?

潜水装备拖轮箱 đọc là qiánshuǐzhuāngbèituōlúnxiāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.