qiánshuǐzhuāngbèituōlúnxiānggiọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 潛水裝備拖輪箱
潜水装备拖轮箱 nghĩa là túi lặn, vali lặn.
Nghĩa của 潜水装备拖轮箱
qiánshuǐzhuāngbèituōlúnxiāng
phồn thể 潛水裝備拖輪箱
Túi lặn
Vali lặn
Câu hỏi thường gặp
潜水装备拖轮箱 nghĩa là gì?
潜水装备拖轮箱 (qiánshuǐzhuāngbèituōlúnxiāng) nghĩa là túi lặn, vali lặn.
潜水装备拖轮箱 đọc thế nào?
潜水装备拖轮箱 đọc là qiánshuǐzhuāngbèituōlúnxiāng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.