TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

潮解性

cháojiěxìng giọng máy của trình duyệt

潮解性 nghĩa là dễ chảy rữa.

Nghĩa của 潮解性

cháojiěxìng

  1. Dễ chảy rữa

Câu hỏi thường gặp

潮解性 nghĩa là gì?

潮解性 (cháojiěxìng) nghĩa là dễ chảy rữa.

潮解性 đọc thế nào?

潮解性 đọc là cháojiěxìng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.