TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

潮语

cháoyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 潮語

潮语 nghĩa là Từ hoặc cụm từ thời trang.

Nghĩa của 潮语

cháoyǔ

Danh từphồn thể 潮語
  1. Từ hoặc cụm từ thời trang
  2. Viết tắt của 潮流用语 (cháoliúyòngyǔ)

Câu hỏi thường gặp

潮语 nghĩa là gì?

潮语 (cháoyǔ) nghĩa là Từ hoặc cụm từ thời trang.

潮语 đọc thế nào?

潮语 đọc là cháoyǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.