TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

澳大利亚

Àodàlìyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 澳大利亞

澳大利亚 nghĩa là úc.

Nghĩa của 澳大利亚

Àodàlìyà

Tên riêngphồn thể 澳大利亞tên riêng
  1. Úc

Câu ví dụ với 澳大利亚

  • 汤姆上个月在澳大利亚。 Tāngmǔ shànggèyuè zài Àodàlìyà.Tom dã ở Úc vào tháng trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9258135
  • 澳大利亚有很多毒蛇吗? Ở Úc có nhiều rắn độc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12990151

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

澳大利亚 nghĩa là gì?

澳大利亚 (àodàlìyà) nghĩa là úc.

澳大利亚 đọc thế nào?

澳大利亚 đọc là Àodàlìyà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.