TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

澳门国际机场

Àomén Guójì Jīchǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 澳門國際機場

澳门国际机场 nghĩa là Sân bay Quốc tế Ma Cao.

Nghĩa của 澳门国际机场

Àomén Guójì Jīchǎng

phồn thể 澳門國際機場tên riêng
  1. Sân bay Quốc tế Ma Cao

Câu hỏi thường gặp

澳门国际机场 nghĩa là gì?

澳门国际机场 (àomén guójì jīchǎng) nghĩa là Sân bay Quốc tế Ma Cao.

澳门国际机场 đọc thế nào?

澳门国际机场 đọc là Àomén Guójì Jīchǎng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.