TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

澳际

Àojì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 澳際

Âm Hán Việt ÁO TẾ

澳际 nghĩa là đại lý giáo dục.

Nghĩa của 澳际

Àojì

ÁO TẾphồn thể 澳際tên riêng
  1. Aoji, đại lý giáo dục

Câu hỏi thường gặp

澳际 nghĩa là gì?

澳际 (àojì) nghĩa là đại lý giáo dục.

澳际 đọc thế nào?

澳际 đọc là Àojì (pinyin).

Âm Hán Việt của 澳际 là gì?

Âm Hán Việt của 澳际 là "áo tế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.