TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

激打

jīdǎ giọng máy của trình duyệt

激打 nghĩa là máy in laser.

Nghĩa của 激打

jīdǎ

  1. Máy in laser
  2. Viết tắt của 激光打印机 (jīguāngdǎyìnjī)

Câu hỏi thường gặp

激打 nghĩa là gì?

激打 (jīdǎ) nghĩa là máy in laser.

激打 đọc thế nào?

激打 đọc là jīdǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.