TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

濡染

rúrǎn giọng máy của trình duyệt

濡染 nghĩa là lây nhiễm, ảnh hưởng.

Nghĩa của 濡染

rúrǎn

  1. Lây nhiễm
  2. Ảnh hưởng
  3. Nhúng (mực)

Câu hỏi thường gặp

濡染 nghĩa là gì?

濡染 (rúrǎn) nghĩa là lây nhiễm, ảnh hưởng.

濡染 đọc thế nào?

濡染 đọc là rúrǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.