TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

火山爆发指数

huǒshānbàofāzhǐshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 火山爆發指數

Âm Hán Việt HỎA SƠN BẠO PHÁT CHỈ SỐ

火山爆发指数 nghĩa là Chỉ số nổ núi lửa (VEI).

Nghĩa của 火山爆发指数

huǒshānbàofāzhǐshù

HỎA SƠN BẠO PHÁT CHỈ SỐphồn thể 火山爆發指數
  1. Chỉ số nổ núi lửa (VEI)

Câu hỏi thường gặp

火山爆发指数 nghĩa là gì?

火山爆发指数 (huǒshānbàofāzhǐshù) nghĩa là Chỉ số nổ núi lửa (VEI).

火山爆发指数 đọc thế nào?

火山爆发指数 đọc là huǒshānbàofāzhǐshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 火山爆发指数 là gì?

Âm Hán Việt của 火山爆发指数 là "hỏa sơn bạo phát chỉ số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.