TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

火炎焱燚

huǒyányànyì giọng máy của trình duyệt

火炎焱燚 nghĩa là nóng.

Nghĩa của 火炎焱燚

huǒyányànyì

  1. Nóng (tức là phổ biến) (dạng nhấn mạnh của 火 (huǒ)) (từ mới khoảng năm 2016)

Câu hỏi thường gặp

火炎焱燚 nghĩa là gì?

火炎焱燚 (huǒyányànyì) nghĩa là nóng.

火炎焱燚 đọc thế nào?

火炎焱燚 đọc là huǒyányànyì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.