火眼
giọng máy của trình duyệt
火眼 nghĩa là đau mắt đỏ.
Nghĩa của 火眼
huǒyǎn
HỎA NHÃN- Đau mắt đỏ
Từ ghép có 火眼
Câu hỏi thường gặp
火眼 nghĩa là gì?
火眼 (huǒyǎn) nghĩa là đau mắt đỏ.
火眼 đọc thế nào?
火眼 đọc là huǒyǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 火眼 là gì?
Âm Hán Việt của 火眼 là "hỏa nhãn".