灯号 (dēnghào) nghĩa là đèn nhấp nháy, đèn báo hiệu.
灯号 đọc thế nào?
灯号 đọc là dēnghào (pinyin).
Âm Hán Việt của 灯号 là gì?
Âm Hán Việt của 灯号 là "đăng hiệu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.