TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

炎性

yánxìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VIÊM TÍNH

炎性 nghĩa là viêm.

Nghĩa của 炎性

yánxìng

VIÊM TÍNH
  1. Viêm (y học)

Câu hỏi thường gặp

炎性 nghĩa là gì?

炎性 (yánxìng) nghĩa là viêm.

炎性 đọc thế nào?

炎性 đọc là yánxìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 炎性 là gì?

Âm Hán Việt của 炎性 là "viêm tính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.