TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

炎性反应

yánxìngfǎnyìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 炎性反應

Âm Hán Việt VIÊM TÍNH PHẢN ỨNG

炎性反应 nghĩa là phản ứng viêm.

Nghĩa của 炎性反应

yánxìngfǎnyìng

VIÊM TÍNH PHẢN ỨNGphồn thể 炎性反應
  1. Phản ứng viêm

Câu hỏi thường gặp

炎性反应 nghĩa là gì?

炎性反应 (yánxìngfǎnyìng) nghĩa là phản ứng viêm.

炎性反应 đọc thế nào?

炎性反应 đọc là yánxìngfǎnyìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 炎性反应 là gì?

Âm Hán Việt của 炎性反应 là "viêm tính phản ứng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.