TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

炖锅

dùnguō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 燉鍋

Âm Hán Việt ĐÔN OA

炖锅 nghĩa là nồi hầm, chảo hầm.

Nghĩa của 炖锅

dùnguō

ĐÔN OADanh từphồn thể 燉鍋
  1. Nồi hầm
  2. Chảo hầm
  3. Cái xoong

Câu hỏi thường gặp

炖锅 nghĩa là gì?

炖锅 (dùnguō) nghĩa là nồi hầm, chảo hầm.

炖锅 đọc thế nào?

炖锅 đọc là dùnguō (pinyin).

Âm Hán Việt của 炖锅 là gì?

Âm Hán Việt của 炖锅 là "đôn oa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.