Phô diễn kỹ năng; trình diễn tài năng một cách rực rỡ
Câu hỏi thường gặp
炫技 nghĩa là gì?
炫技 (xuànjì) nghĩa là phô diễn kỹ năng.
炫技 đọc thế nào?
炫技 đọc là xuànjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 炫技 là gì?
Âm Hán Việt của 炫技 là "huyễn kỹ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.