TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

炮轰

pàohōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 炮轟, 砲轟

Âm Hán Việt PHÁO OANH

炮轰 nghĩa là ném bom, thả bom.

Nghĩa của 炮轰

pàohōng

PHÁO OANHĐộng từphồn thể 炮轟
  1. Ném bom
  2. Thả bom
  3. nghĩa bóng Chỉ trích
  4. Phê bình mạnh mẽ

pàohōng

PHÁO OANHphồn thể 砲轟
  1. Biến thể của 炮轰 (pàohōng)

Câu hỏi thường gặp

炮轰 nghĩa là gì?

炮轰 (pàohōng) nghĩa là ném bom, thả bom.

炮轰 đọc thế nào?

炮轰 đọc là pàohōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 炮轰 là gì?

Âm Hán Việt của 炮轰 là "pháo oanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.