TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

炳文

bǐngwén giọng máy của trình duyệt

炳文 nghĩa là phong cách sáng rõ.

Nghĩa của 炳文

bǐngwén

  1. Phong cách sáng rõ

Câu hỏi thường gặp

炳文 nghĩa là gì?

炳文 (bǐngwén) nghĩa là phong cách sáng rõ.

炳文 đọc thế nào?

炳文 đọc là bǐngwén (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.