炳文
giọng máy của trình duyệt
炳文 nghĩa là phong cách sáng rõ.
Nghĩa của 炳文
bǐngwén
- Phong cách sáng rõ
Câu hỏi thường gặp
炳文 nghĩa là gì?
炳文 (bǐngwén) nghĩa là phong cách sáng rõ.
炳文 đọc thế nào?
炳文 đọc là bǐngwén (pinyin).
炳文 nghĩa là phong cách sáng rõ.
炳文 (bǐngwén) nghĩa là phong cách sáng rõ.
炳文 đọc là bǐngwén (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.