炳耀
giọng máy của trình duyệt
炳耀 nghĩa là Sáng ngời và rực rỡ.
Nghĩa của 炳耀
bǐngyào
- Sáng ngời và rực rỡ
Câu hỏi thường gặp
炳耀 nghĩa là gì?
炳耀 (bǐngyào) nghĩa là Sáng ngời và rực rỡ.
炳耀 đọc thế nào?
炳耀 đọc là bǐngyào (pinyin).
炳耀 nghĩa là Sáng ngời và rực rỡ.
炳耀 (bǐngyào) nghĩa là Sáng ngời và rực rỡ.
炳耀 đọc là bǐngyào (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.