TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

点画

diǎnhuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 點畫

Âm Hán Việt ĐIỂM HỌA

点画 nghĩa là Nét bút của một chữ Hán.

Nghĩa của 点画

diǎnhuà

ĐIỂM HỌADanh từ, Động từphồn thể 點畫
  1. Nét bút của một chữ Hán

Câu hỏi thường gặp

点画 nghĩa là gì?

点画 (diǎnhuà) nghĩa là Nét bút của một chữ Hán.

点画 đọc thế nào?

点画 đọc là diǎnhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 点画 là gì?

Âm Hán Việt của 点画 là "điểm họa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.