TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

炼狱

liànyù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 煉獄

Âm Hán Việt LUYỆN NGỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luyện ngục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

炼狱 nghĩa là luyện ngục.

Nghĩa của 炼狱

liànyù

LUYỆN NGỤCDanh từphồn thể 煉獄
  1. Luyện ngục

Câu hỏi thường gặp

炼狱 nghĩa là gì?

炼狱 (liànyù) nghĩa là luyện ngục.

炼狱 đọc thế nào?

炼狱 đọc là liànyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 炼狱 là gì?

Âm Hán Việt của 炼狱 là "luyện ngục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.