炼铁
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 煉鐵
炼铁 nghĩa là luyện sắt.
Nghĩa của 炼铁
liàntiě
LUYỆN THIẾTĐộng từphồn thể 煉鐵- Luyện sắt
Từ ghép có 炼铁
Câu hỏi thường gặp
炼铁 nghĩa là gì?
炼铁 (liàntiě) nghĩa là luyện sắt.
炼铁 đọc thế nào?
炼铁 đọc là liàntiě (pinyin).
Âm Hán Việt của 炼铁 là gì?
Âm Hán Việt của 炼铁 là "luyện thiết".