TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

烛光

zhúguāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 燭光

Âm Hán Việt CHÚC QUANG

烛光 nghĩa là ánh nến, thắp nến.

Nghĩa của 烛光

zhúguāng

CHÚC QUANGDanh từphồn thể 燭光
  1. Ánh nến
  2. Thắp nến (canh thức, v.v.)
  3. Candela, đơn vị cường độ ánh sáng (cd)

Câu ví dụ với 烛光

  • 我很喜欢烛光。 Wǒ hěn xǐhuan zhúguāng.tôi thích ánh nến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335068

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

烛光 nghĩa là gì?

烛光 (zhúguāng) nghĩa là ánh nến, thắp nến.

烛光 đọc thế nào?

烛光 đọc là zhúguāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 烛光 là gì?

Âm Hán Việt của 烛光 là "chúc quang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.