TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

烟灰缸

yānhuīgāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 煙灰缸

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

烟灰缸 nghĩa là gạt tàn thuốc.

Nghĩa của 烟灰缸

yānhuīgāng

Danh từphồn thể 煙灰缸
  1. Gạt tàn thuốc

Câu ví dụ với 烟灰缸

  • 我把你的烟灰缸打破了。 Tôi đã làm vỡ đồ gạt tàn của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #385533

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

烟灰缸 nghĩa là gì?

烟灰缸 (yānhuīgāng) nghĩa là gạt tàn thuốc.

烟灰缸 đọc thế nào?

烟灰缸 đọc là yānhuīgāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.