烟瘾 (yānyǐn) nghĩa là cơn thèm thuốc, nghiện thuốc lá.
烟瘾 đọc thế nào?
烟瘾 đọc là yānyǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 烟瘾 là gì?
Âm Hán Việt của 烟瘾 là "yên ẩn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.