TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

烧录

shāolù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 燒錄

Âm Hán Việt THIÊU LỤC

烧录 nghĩa là ghi.

Nghĩa của 烧录

shāolù

THIÊU LỤCĐộng từphồn thể 燒錄
  1. Ghi (đĩa CD hoặc DVD)

Câu hỏi thường gặp

烧录 nghĩa là gì?

烧录 (shāolù) nghĩa là ghi.

烧录 đọc thế nào?

烧录 đọc là shāolù (pinyin).

Âm Hán Việt của 烧录 là gì?

Âm Hán Việt của 烧录 là "thiêu lục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.