TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

烧瓶

shāopíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 燒瓶

Âm Hán Việt THIÊU BÌNH

烧瓶 nghĩa là bình thí nghiệm.

Nghĩa của 烧瓶

shāopíng

THIÊU BÌNHDanh từphồn thể 燒瓶
  1. Bình thí nghiệm

Từ ghép có 烧瓶

Câu hỏi thường gặp

烧瓶 nghĩa là gì?

烧瓶 (shāopíng) nghĩa là bình thí nghiệm.

烧瓶 đọc thế nào?

烧瓶 đọc là shāopíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 烧瓶 là gì?

Âm Hán Việt của 烧瓶 là "thiêu bình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.