TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

烧锅

shāoguō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 燒鍋

Âm Hán Việt THIÊU OA

烧锅 nghĩa là nồi nấu rượu.

Nghĩa của 烧锅

shāoguō

THIÊU OAphồn thể 燒鍋
  1. Nồi nấu rượu (dùng để chưng cất rượu)

Câu hỏi thường gặp

烧锅 nghĩa là gì?

烧锅 (shāoguō) nghĩa là nồi nấu rượu.

烧锅 đọc thế nào?

烧锅 đọc là shāoguō (pinyin).

Âm Hán Việt của 烧锅 là gì?

Âm Hán Việt của 烧锅 là "thiêu oa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.