TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

热函

rèhán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 熱函

Âm Hán Việt NHIỆT HÀM

热函 nghĩa là nhiệt enthalpy.

Nghĩa của 热函

rèhán

NHIỆT HÀMphồn thể 熱函
  1. Enthalpy
  2. Nhiệt enthalpy (nhiệt động học)

Câu hỏi thường gặp

热函 nghĩa là gì?

热函 (rèhán) nghĩa là nhiệt enthalpy.

热函 đọc thế nào?

热函 đọc là rèhán (pinyin).

Âm Hán Việt của 热函 là gì?

Âm Hán Việt của 热函 là "nhiệt hàm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.