热干面
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 熱乾麵
热干面 nghĩa là Mì ăn nóng, kèm các loại sốt như sốt mè và xì dầu – phổ biến ở Vũ Hán như một món ăn sáng hoặc ăn khuya.
Nghĩa của 热干面
règānmiàn
NHIỆT CAN MIẾNDanh từphồn thể 熱乾麵- Mì ăn nóng, kèm các loại sốt như sốt mè và xì dầu – phổ biến ở Vũ Hán như một món ăn sáng hoặc ăn khuya
Câu hỏi thường gặp
热干面 nghĩa là gì?
热干面 (règānmiàn) nghĩa là Mì ăn nóng, kèm các loại sốt như sốt mè và xì dầu – phổ biến ở Vũ Hán như một món ăn sáng hoặc ăn khuya.
热干面 đọc thế nào?
热干面 đọc là règānmiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 热干面 là gì?
Âm Hán Việt của 热干面 là "nhiệt can miến".