热水瓶 (rèshuǐpíng) nghĩa là bình giữ nhiệt, bình chân không.
热水瓶 đọc thế nào?
热水瓶 đọc là rèshuǐpíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 热水瓶 là gì?
Âm Hán Việt của 热水瓶 là "nhiệt thủy bình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.