TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

热河

Rèhé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 熱河

Âm Hán Việt NHIỆT HÀ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhiệt hà” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

热河 nghĩa là Nhiệt Hà, tỉnh thời nhà Thanh bị bãi bỏ năm 1955 và chia vào Hà Bắc, Liêu Ninh và Nội Mông.

Nghĩa của 热河

Rèhé

NHIỆT HÀTên riêngphồn thể 熱河tên riêng
  1. Nhiệt Hà, tỉnh thời nhà Thanh bị bãi bỏ năm 1955 và chia vào Hà Bắc, Liêu Ninh và Nội Mông
  2. Ám chỉ khu nghỉ mát hoàng gia Thanh tại Thừa Đức
  3. Xem thêm 避暑山庄 (bìshǔshānzhuāng) (lịch sử)

Câu hỏi thường gặp

热河 nghĩa là gì?

热河 (rèhé) nghĩa là Nhiệt Hà, tỉnh thời nhà Thanh bị bãi bỏ năm 1955 và chia vào Hà Bắc, Liêu Ninh và Nội Mông.

热河 đọc thế nào?

热河 đọc là Rèhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 热河 là gì?

Âm Hán Việt của 热河 là "nhiệt hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.