热腾腾
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 熱騰騰
热腾腾 nghĩa là nóng hổi, náo nhiệt.
Nghĩa của 热腾腾
rèténgténg
NHIỆT ĐẰNG ĐẰNGTính từphồn thể 熱騰騰- Nóng hổi
- ví von Náo nhiệt
- Bận rộn
- ví von Phấn khích
- Kích động
- ví von Vừa mới tạo ra
- Chưa lâu
- Mới tinh
- thân mật Cũng đọc là rètēngtēng
Câu hỏi thường gặp
热腾腾 nghĩa là gì?
热腾腾 (rèténgténg) nghĩa là nóng hổi, náo nhiệt.
热腾腾 đọc thế nào?
热腾腾 đọc là rèténgténg (pinyin).
Âm Hán Việt của 热腾腾 là gì?
Âm Hán Việt của 热腾腾 là "nhiệt đằng đằng".