TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

煤箱

méixiāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÔI TƯƠNG

煤箱 nghĩa là thùng than.

Nghĩa của 煤箱

méixiāng

MÔI TƯƠNG
  1. Thùng than

Câu hỏi thường gặp

煤箱 nghĩa là gì?

煤箱 (méixiāng) nghĩa là thùng than.

煤箱 đọc thế nào?

煤箱 đọc là méixiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 煤箱 là gì?

Âm Hán Việt của 煤箱 là "môi tương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.