照相机
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 照相機
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 架 (jià), 部 (bù), 台 (tái), 只 (zhī)
照相机 nghĩa là máy ảnh.
Nghĩa của 照相机
zhàoxiàngjī
CHIẾU TƯỚNG CƠDanh từphồn thể 照相機- Máy ảnh
Câu ví dụ với 照相机
- 这个照相机是德国制造的。 Zhège zhàoxiàngjī shì Déguó zhìzào de.Cái máy ảnh này được sản xuất tại Đức.Tatoeba #335495
- 这架照相机我不喜欢。 Zhè jià zhàoxiàngjī wǒ bù xǐhuan.Tôi không thích chiếc máy ảnh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #545870
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
照相机 nghĩa là gì?
照相机 (zhàoxiàngjī) nghĩa là máy ảnh.
照相机 đọc thế nào?
照相机 đọc là zhàoxiàngjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 照相机 là gì?
Âm Hán Việt của 照相机 là "chiếu tướng cơ".