熔渣
giọng máy của trình duyệt
熔渣 nghĩa là xỉ.
Nghĩa của 熔渣
róngzhā
DUNG TRA- Xỉ (nấu chảy)
Câu hỏi thường gặp
熔渣 nghĩa là gì?
熔渣 (róngzhā) nghĩa là xỉ.
熔渣 đọc thế nào?
熔渣 đọc là róngzhā (pinyin).
Âm Hán Việt của 熔渣 là gì?
Âm Hán Việt của 熔渣 là "dung tra".