TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

熔炼

róngliàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 熔煉

Âm Hán Việt DUNG LUYỆN

熔炼 nghĩa là nấu chảy.

Nghĩa của 熔炼

róngliàn

DUNG LUYỆNĐộng từphồn thể 熔煉
  1. Nấu chảy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 熔炼

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

熔炼 nghĩa là gì?

熔炼 (róngliàn) nghĩa là nấu chảy.

熔炼 đọc thế nào?

熔炼 đọc là róngliàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 熔炼 là gì?

Âm Hán Việt của 熔炼 là "dung luyện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.