TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

燃烧

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ránshāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 燃燒

Âm Hán Việt NHIÊN THIÊU

燃烧 nghĩa là đốt, cháy.

Nghĩa của 燃烧

ránshāo

NHIÊN THIÊUĐộng từphồn thể 燃燒
  1. Đốt
  2. Cháy
  3. Bốc cháy
  4. Sự cháy
  5. Đang cháy

Từ ghép có 燃烧

Câu hỏi thường gặp

燃烧 nghĩa là gì?

燃烧 (ránshāo) nghĩa là đốt, cháy.

燃烧 đọc thế nào?

燃烧 đọc là ránshāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 燃烧 là gì?

Âm Hán Việt của 燃烧 là "nhiên thiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.