TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

爆炸力

bàozhàlì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠO TẠC LỰC

爆炸力 nghĩa là sức nổ.

Nghĩa của 爆炸力

bàozhàlì

BẠO TẠC LỰC
  1. Sức nổ
  2. Sức mạnh của vụ nổ

Câu hỏi thường gặp

爆炸力 nghĩa là gì?

爆炸力 (bàozhàlì) nghĩa là sức nổ.

爆炸力 đọc thế nào?

爆炸力 đọc là bàozhàlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 爆炸力 là gì?

Âm Hán Việt của 爆炸力 là "bạo tạc lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.