TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

爬格子

págézi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA CÁCH TỬ

爬格子 nghĩa là viết.

Nghĩa của 爬格子

págézi

BA CÁCH TỬĐộng từ
  1. khẩu ngữ Viết (đặc biệt là để kiếm sống)
  2. Viết từng chữ một cách khó nhọc trên giấy có kẻ ô

Câu hỏi thường gặp

爬格子 nghĩa là gì?

爬格子 (págézi) nghĩa là viết.

爬格子 đọc thế nào?

爬格子 đọc là págézi (pinyin).

Âm Hán Việt của 爬格子 là gì?

Âm Hán Việt của 爬格子 là "ba cách tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.