爱乐
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 愛樂
爱乐 nghĩa là yêu âm nhạc.
Nghĩa của 爱乐
àiyuè
ÁI NHẠCTính từphồn thể 愛樂- Yêu âm nhạc
Từ ghép có 爱乐
Câu hỏi thường gặp
爱乐 nghĩa là gì?
爱乐 (àiyuè) nghĩa là yêu âm nhạc.
爱乐 đọc thế nào?
爱乐 đọc là àiyuè (pinyin).
Âm Hán Việt của 爱乐 là gì?
Âm Hán Việt của 爱乐 là "ái nhạc".