TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

爱财

àicái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 愛財

Âm Hán Việt ÁI TÀI

爱财 nghĩa là tham tiền.

Nghĩa của 爱财

àicái

ÁI TÀIĐộng từphồn thể 愛財
  1. Tham tiền

Thành ngữ có 爱财

  • 爱财如命 — Yêu tiền như mạng sống của mình

Câu hỏi thường gặp

爱财 nghĩa là gì?

爱财 (àicái) nghĩa là tham tiền.

爱财 đọc thế nào?

爱财 đọc là àicái (pinyin).

Âm Hán Việt của 爱财 là gì?

Âm Hán Việt của 爱财 là "ái tài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.