TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

片语

piànyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 片語

Âm Hán Việt PHIẾN NGỮ

片语 nghĩa là cụm từ.

Nghĩa của 片语

piànyǔ

PHIẾN NGỮDanh từphồn thể 片語
  1. Cụm từ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 片语

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 片语

  • 只言片语 — Chỉ một hai lời; vài cụm từ rời rạc

Câu ví dụ với 片语

  • 这个片语是什么意思? Zhège piànyǔ shì shénme yìsi?Cụm từ này nghĩa là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #895589

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

片语 nghĩa là gì?

片语 (piànyǔ) nghĩa là cụm từ.

片语 đọc thế nào?

片语 đọc là piànyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 片语 là gì?

Âm Hán Việt của 片语 là "phiến ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.