片语
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 片語
片语 nghĩa là cụm từ.
Nghĩa của 片语
piànyǔ
PHIẾN NGỮDanh từphồn thể 片語- Cụm từ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 片语
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 片语
- 只言片语 — Chỉ một hai lời; vài cụm từ rời rạc
Câu ví dụ với 片语
- 这个片语是什么意思? Zhège piànyǔ shì shénme yìsi?Cụm từ này nghĩa là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #895589
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
片语 nghĩa là gì?
片语 (piànyǔ) nghĩa là cụm từ.
片语 đọc thế nào?
片语 đọc là piànyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 片语 là gì?
Âm Hán Việt của 片语 là "phiến ngữ".