TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

牙医

yáyī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 牙醫

Âm Hán Việt NHA Y
Lượng từ đi kèm: 位 (wèi), 个 (gè)

牙医 nghĩa là nha sĩ.

Nghĩa của 牙医

yáyī

NHA YDanh từphồn thể 牙醫
  1. Nha sĩ

Câu ví dụ với 牙医

  • 今天我去看了牙医。 Hôm nay tôi đã đi đến gặp nha sỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #346885

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

牙医 nghĩa là gì?

牙医 (yáyī) nghĩa là nha sĩ.

牙医 đọc thế nào?

牙医 đọc là yáyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 牙医 là gì?

Âm Hán Việt của 牙医 là "nha y".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.