TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

牙菌斑

yájūnbān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHA KHUẨN BAN

牙菌斑 nghĩa là Mảng bám vi khuẩn răng.

Nghĩa của 牙菌斑

yájūnbān

NHA KHUẨN BANDanh từ
  1. Mảng bám vi khuẩn răng

Câu hỏi thường gặp

牙菌斑 nghĩa là gì?

牙菌斑 (yájūnbān) nghĩa là Mảng bám vi khuẩn răng.

牙菌斑 đọc thế nào?

牙菌斑 đọc là yájūnbān (pinyin).

Âm Hán Việt của 牙菌斑 là gì?

Âm Hán Việt của 牙菌斑 là "nha khuẩn ban".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.