Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngưu ma vương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
牛魔王 nghĩa là Ngưu Ma Vương.
Nghĩa của 牛魔王
Niúmówáng
NGƯU MA VƯƠNGDanh từtên riêng
Ngưu Ma Vương
Câu hỏi thường gặp
牛魔王 nghĩa là gì?
牛魔王 (niúmówáng) nghĩa là Ngưu Ma Vương.
牛魔王 đọc thế nào?
牛魔王 đọc là Niúmówáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 牛魔王 là gì?
Âm Hán Việt của 牛魔王 là "ngưu ma vương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.