TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

牡丹亭

Mǔdan Tíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẪU ĐƠN ĐÌNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mẫu đơn đình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

牡丹亭 nghĩa là Mẫu Đơn Đình (1598), vở kịch của Đường Hiển Tổ 汤显祖 (Tāng Xiǎnzǔ).

Nghĩa của 牡丹亭

Mǔdan Tíng

MẪU ĐƠN ĐÌNHtên riêng
  1. Mẫu Đơn Đình (1598), vở kịch của Đường Hiển Tổ 汤显祖 (Tāng Xiǎnzǔ)

Câu hỏi thường gặp

牡丹亭 nghĩa là gì?

牡丹亭 (mǔdan tíng) nghĩa là Mẫu Đơn Đình (1598), vở kịch của Đường Hiển Tổ 汤显祖 (Tāng Xiǎnzǔ).

牡丹亭 đọc thế nào?

牡丹亭 đọc là Mǔdan Tíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 牡丹亭 là gì?

Âm Hán Việt của 牡丹亭 là "mẫu đơn đình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.