牡丹江
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mẫu đơn giang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
牡丹江 nghĩa là Mẫu Đơn Giang, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Hắc Long Giang 黑龙江 (Hēilóngjiāng) phía đông bắc Trung Quốc.
Nghĩa của 牡丹江
Mǔdanjiāng
MẪU ĐƠN GIANGTên riêngtên riêng- Mẫu Đơn Giang, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Hắc Long Giang 黑龙江 (Hēilóngjiāng) phía đông bắc Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
牡丹江 nghĩa là gì?
牡丹江 (mǔdanjiāng) nghĩa là Mẫu Đơn Giang, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Hắc Long Giang 黑龙江 (Hēilóngjiāng) phía đông bắc Trung Quốc.
牡丹江 đọc thế nào?
牡丹江 đọc là Mǔdanjiāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 牡丹江 là gì?
Âm Hán Việt của 牡丹江 là "mẫu đơn giang".