TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

牢牢

láoláo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LAO LAO

牢牢 nghĩa là Một cách chắc chắn.

Nghĩa của 牢牢

láoláo

LAO LAOTính từ, Phó từ
  1. Một cách chắc chắn
  2. Một cách an toàn

Câu hỏi thường gặp

牢牢 nghĩa là gì?

牢牢 (láoláo) nghĩa là Một cách chắc chắn.

牢牢 đọc thế nào?

牢牢 đọc là láoláo (pinyin).

Âm Hán Việt của 牢牢 là gì?

Âm Hán Việt của 牢牢 là "lao lao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.