牧群
giọng máy của trình duyệt
牧群 nghĩa là bầy cừu.
Nghĩa của 牧群
mùqún
MỤC QUẦNDanh từ- Bầy cừu
Câu hỏi thường gặp
牧群 nghĩa là gì?
牧群 (mùqún) nghĩa là bầy cừu.
牧群 đọc thế nào?
牧群 đọc là mùqún (pinyin).
Âm Hán Việt của 牧群 là gì?
Âm Hán Việt của 牧群 là "mục quần".